Trứng gà tươi mỗi ngày
Trứng gà tươi mỗi ngày Giá gốc là: ₫40,000.00.Giá hiện tại là: ₫34,000.00.
Quay lại sản phẩm
Táo đỏ giòn nhập khẩu
Táo đỏ giòn nhập khẩu Giá gốc là: ₫95,000.00.Giá hiện tại là: ₫79,000.00.

Thùng 24 Chai Sữa Nước Ensure Abbott Hương Vani 237ml

✓ Sản phẩm chính hãng
Giá gốc là: ₫980,000.00.Giá hiện tại là: ₫380,000.00.

Mô tả ngắn

Các mặt hàng được giảm giá; áp dụng trong khi nguồn hàng còn.

Xem thêm
Còn hàng Tình trạng
Miễn phí Đơn từ 50.000đ
Sản phẩm Quy cách

Thùng 24 Chai Sữa Nước Ensure Abbott Hương Vani 237ml

Các mặt hàng được giảm giá; áp dụng trong khi nguồn hàng còn.

Giá gốc là: ₫980,000.00.Giá hiện tại là: ₫380,000.00.

Chi Tiết Sản Phẩm

Ensure Original dạng lỏng hương vani – Thùng 24 chai

Ensure Original hương vani là sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng dành cho người lớn, bổ sung năng lượng, chất đạm, vitamin và khoáng chất. Sản phẩm có thể dùng như nguồn dinh dưỡng bổ sung trong chế độ ăn hằng ngày. Đối với người bệnh hoặc người cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt, việc sử dụng nên theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

1. Thông tin sản phẩm

Thông số Chi tiết
Thương hiệu Ensure
Tên sản phẩm Ensure Original dạng lỏng, hương vani
SKU 1195244981_VNAMZ-4423964186
Quy cách đóng gói 1 thùng x 24 chai
Phân loại sữa Nhiều canxi, ít béo (theo thông tin nguồn)
Đặc tính dinh dưỡng Không chứa gluten; không chứa chất béo chuyển hóa (trans fat)
Sản phẩm hữu cơ Không
Bảo hành Không bảo hành
Tùy chọn giao hàng tức thời Được đánh dấu “Đúng” trong dữ liệu gốc; cần đối chiếu thực tế

2. Đặc điểm nổi bật

  • Mỗi 237 ml cung cấp 250 kcal, 9 g chất đạm và 3 g chất xơ, theo bảng thành phần đã cung cấp.
  • Chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất giúp bổ sung dinh dưỡng cho người trưởng thành.
  • Được mô tả phù hợp để bổ sung năng lượng và đạm cho người ăn uống kém hoặc đang trong giai đoạn cần hỗ trợ dinh dưỡng.
  • Không chứa gluten và không chứa chất béo chuyển hóa; hàm lượng lactose rất thấp theo thông tin sản phẩm.

3. Đối tượng sử dụng và lưu ý

Dành cho người trưởng thành có nhu cầu bổ sung hoặc duy trì dinh dưỡng. Trong trường hợp dùng thay thế hoàn toàn bữa ăn, phục hồi dinh dưỡng hoặc nuôi ăn qua ống thông, cần có hướng dẫn và giám sát của nhân viên y tế.

  • Không dùng cho người mắc bệnh galactosemia.
  • Không sử dụng qua đường tĩnh mạch.
  • Người bệnh cần được nhân viên y tế giám sát khi sử dụng.
  • Thành phần có nguồn gốc từ sữa và đậu nành; người có dị ứng cần đọc kỹ danh sách thành phần.

4. Cách dùng và bảo quản

Cách dùng: Dùng uống hoặc nuôi ăn qua ống thông theo hướng dẫn phù hợp của nhân viên y tế.

Bảo quản: Tài liệu nguồn không nêu điều kiện bảo quản cụ thể. Vui lòng tham khảo hướng dẫn trên bao bì thực tế.

5. Thành phần nguyên liệu

Nước, đường sucrose, maltodextrin bắp, đạm sữa, dầu thực vật, đạm đậu nành, fructo-oligosaccharid; khoáng chất (magiê phosphat, kali citrat, natri clorid, canxi carbonat, canxi phosphat, kali clorid, natri citrat, kali hydroxid, sắt sulfat, kẽm sulfat, mangan sulfat, đồng sulfat, crôm clorid, natri molybdat, kali iodid, natri selenat); hương vani tự nhiên và tổng hợp, gel cellulose; vitamin (cholin clorid, acid ascorbic, dl-α-tocopheryl acetat, niacinamid, canxi pantothenat, thiamin hydroclorid, pyridoxin hydroclorid, vitamin A palmitat, riboflavin, acid folic, biotin, phylloquinon, vitamin D3, cyanocobalamin); gôm cellulose, monoglycerid, lecithin đậu nành, carrageenan.

6. Bảng thành phần dinh dưỡng trong 237 ml

Các hàm lượng và tỷ lệ %RNI dưới đây được giữ theo tài liệu nguồn. Dấu “–” là giá trị không được cung cấp.

Dưỡng chất Hàm lượng / 237 ml %RNI (*)
Năng lượng 250 kcal –
Chất đạm 9,00 g –
Chất béo 6,00 g –
Chất béo no 1,00 g –
Chất béo không bão hòa đơn 3,00 g –
Chất béo không bão hòa đa 2,00 g –
Chất béo chuyển hóa (trans fat) 0 g –
Chất bột đường 41,0 g –
Chất xơ thực phẩm 3 g –
Cholin 82,5 mg –
Vitamin A 1.250 IU 62,50%
Vitamin D 240 IU 60,00%
Vitamin E 7,5 IU 41,67%
Vitamin K 20,0 mcg 33,90%
Vitamin C 30,0 mg 42,86%
Vitamin B1 0,38 mg 31,67%
Vitamin B2 0,43 mg 33,08%
Niacin 5,00 mg 31,25%
Vitamin B6 0,50 mg 29,41%
Folate 100 mcg 25,00%
Vitamin B12 1,50 mcg 62,50%
Biotin 75,0 mcg –
Acid pantothenic 2,50 mg –
Natri 200 mg –
Kali 370 mg –
Clo 272 mg –
Canxi 300 mg 30,00%
Phốt pho 250 mg 35,71%
Magiê 100,0 mg 48,78%
Sắt 4,50 mg 24,59%
Kẽm 3,75 mg 53,57%
Đồng 0,50 mg –
Mangan 1,20 mg –
Selen 17,5 mcg 51,47%
Crôm 30,0 mcg –
Molybden 37,5 mcg –
I-ốt 37,5 mcg 25,00%

(*) Theo ghi chú ở bảng dinh dưỡng gốc: tỷ lệ tham chiếu cho nam giới 19–65 tuổi.

7. %RNI theo giới tính và nhóm tuổi

Trên điện thoại, có thể kéo bảng sang trái hoặc phải để xem đầy đủ các cột.

Dưỡng chất Đơn vị Hàm lượng / 237 ml Nam 19–60 tuổi Nam trên 60 tuổi Nữ 19–60 tuổi Nữ trên 60 tuổi Phụ nữ mang thai Phụ nữ cho con bú
Vitamin A IU 1250 62,50% 62,50% 75,00% 62,50% 46,87% 44,12%
Vitamin D IU 240 60,00% 40,00% 60,00% 40,00% 120,00% 120,00%
Vitamin E IU 7,5 41,67% 41,67% 41,67% 41,67% 41,67% 27,78%
Vitamin K mcg 20 33,90% – 39,22% – 39,22% 39,22%
Vitamin C mg 30 42,86% 42,86% 42,86% 42,86% 37,50% 31,58%
Vitamin B1 mg 0,38 31,67% 31,67% 31,67% 34,55% 27,14% 25,33%
Vitamin B2 mg 0,43 33,08% 33,08% 39,09% 39,09% 30,71% 26,88%
Niacin mg 5 31,25% 31,25% 35,71% 35,71% 27,78% 29,41%
Vitamin B6 mg 0,5 29,41% 29,41% 33,33% 33,33% 26,32% 25,00%
Acid folic mcg 100 42,50% 42,50% 42,50% 42,50% 28,33% 34,00%
Vitamin B12 mcg 1,5 62,50% 62,50% 62,50% 62,50% 57,69% 53,57%
Canxi mg 300 30,00% 30,00% 30,00% 30,00% 30,00% 30,00%
Phốt pho mg 250 35,71% 35,71% 35,71% 35,71% 35,71% 35,71%
Magiê mg 100 48,78% 48,78% 48,78% 48,78% 48,78% 40,00%
Sắt mg 4,5 24,59% – 11,48% 29,80% 7,60% –
Kẽm mg 3,75 53,57% 76,53% 76,53% 76,53% – –
Selen mcg 17,5 51,47% 53,03% 67,31% 70,00% 58,33% 41,67%
I-ốt mcg 37,5 25,00% – 25,00% – 18,75% 18,75%

Lưu ý: Tài liệu gốc có số liệu %RNI không hoàn toàn nhất quán giữa hai bảng (ví dụ Folate/Acid folic: 25,00% và 42,50%). Dữ liệu được giữ nguyên theo từng bảng; cần kiểm tra với nhãn sản phẩm trước khi đăng bán.

Thông tin đặc điểm sản phẩm đang được cập nhật.